CON TRƯỢT TRÒN LMK16-20-25-30UU

Giá: Liên hệ
Nhà sản xuất: SAMIC KOREA
Xuất xứ: Made in Korea
Bảo hành: 12 Tháng
Lượt xem: 741

Số lượng:

Con trượt tròn LMK16UU
Con trượt tròn LMK20UU
Con trượt tròn LMK25UU
Con trượt tròn LMK30UU
Con trượt tròn LMK40UU
Con trượt tròn LMK50UU
Tư vấn kỹ thuật - báo giá và đặt hàng

Email: HoangNam.agpps@gmail.com

Phòng KD: 0969 666 603

Mô tả sản phẩm :

  • Con trượt tròn và bi con trượt tròn được làm bằng vật liệu thép SC55 và mà thấm crom phủ bề mặt với độ cứng 58-62 HRC.
  • Với tính chất kỹ thuật được nhà sản xuất chọn lọc và phát triển nên con trượt tròn có độ bền khá cao so.

Phân Loại :

- LMK dòng tiêu chuẩn

- LMK - L : loại dài hơn, tải lớn hơn so với LMK

- LM dòng AI: Là loại con trượt tròn hở có thể điều chỉnh được độ khớp với thanh trượt tròn 

- LM dòng OP: là con trượt tròn loại hở 

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ

Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Quốc Tế VNS

Phòng Kinh doanh : Hoàng Nam : 0969 666 603 & Email HoangNam.AGPPS@gmail.com

Website : www.vnsgroup.com.vn

 

Thông số kỹ thuật :

PART NUMBER DIA METER D
L
D 1
H PCD K
d 1
D 2
h SQUARE
NESS

※(㎛)
BASIC LOAD
RATING(N)
NO.OF
BALL
CIRCUIT
WEIGHT
(gf)
Resin Steel dr. TOLERANCE   TOLERANCE DYNAMIC
(C)
STATIC
(Co)
LMK6 LMK6-A 6
0
-0.009
12
0
-0.011
19 28 5 20 22 3.4 6.5 3.3 12 200 260 4 26.5
LMK8S LMK8S-A 8
0
-0.009
15
0
-0.011
17 32 5 24 25 3.4 6.5 3.3 12 170 220 4 34
LMK8 LMK8-A 8
0
-0.009
15
0
-0.011
24 32 5 24 25 3.4 6.5 3.3 12 260 400 4 40
LMK10 LMK10-A 10
0
-0.009
19
0
-0.013
29 40 6 29 30 4.5 8.0 4.4 12 370 540 4 78
LMK12 LMK12-A 12
0
-0.009
21
0
-0.013
30 42 6 32 32 4.5 8.0 4.4 12 410 590 4 76
LMK13 LMK13-A 13
0
-0.009
23
0
-0.013
32 43 6 33 34 4.5 8.0 4.4 12 500 770 4 94
LMK16 LMK16-A 16
0
-0.009
28
0
-0.013
37 48 6 38 37 4.5 8.0 4.4 12 770 1170 5 134
LMK20 LMK20-A 20
0
-0.010
32
0
-0.016
42 54 8 43 42 5.5 9.5 5.4 15 860 1370 5 180
LMK25 LMK25-A 25
0
-0.010
40
0
-0.016
59 62 8 51 50 5.5 9.5 5.4 15 980 1560 6 340
LMK30 - 30
0
-0.010
45
0
-0.016
64 74 10 60 58 6.6 11.0 6.5 15 1560 2740 6 460
LMK35 - 35
0
-0.012
52
0
-0.019
70 82 10 67 64 6.6 11.0 6.5 20 1660 3130 6 795
LMK40 - 40
0
-0.012
60
0
-0.019
80 96 13 78 75 9.0 14.0 8.6 20 2150 4010 6 1054
LMK50 - 50
0
-0.012
80
0
-0.019
100 116 13 98 92 9.0 14.0 8.6 20 3820 7930 6 2200
LMK60 - 60
0
-0.015
90
0
-0.022
110 134 18 112 106 11.0 17.5 10.8 25 4700 9990 6 2960
LMK80 - 80
0
-0.015
120
0
-0.022
140 164 18 142 136 11.0 17.5 11.1 25 10130 12000 6 4900